Từ điển Tiếng Anh VSTEP

damnable

UK UK /'dæmnəbl/
US US /'dæmnəbl/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ damnable (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* TÍNH TỪ

- đáng trách
- đáng tội, đáng đoạ đày
- (thông tục) đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm
Đang tải thêm nội dung chi tiết...