dammingvolume_up UK /dæm/volume_up US /dæm/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ damming (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - (động vật học) vật mẹ - ma quỷ * NGOẠI ĐỘNG TỪ - xây đập (ở nơi nào); ngăn (nước) bằng đập - (nghĩa bóng) ((thường) : up) ghìm lại, kiềm chế lại Đang tải thêm nội dung chi tiết...