Từ điển Tiếng Anh VSTEP

damask

UK UK /'dæməsk/
US US /'dæməsk/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ damask (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* DANH TỪ

- tơ lụa Đa-mát; gấm vóc Đa-mát
- thép hoa Đa-mát
- hoa hồng Đa-mát
* TÍNH TỪ

- dệt hoa, thêu hoa (như gấm vóc Đa-mát)
- làm bằng thép hoa Đa-mát
- đỏ tươi
* NGOẠI ĐỘNG TỪ

- dệt hoa, thêu hoa (vào vải, ... như gấm vóc Đa-mát)
- (như) damascene
- bôi đỏ (má...)
Đang tải thêm nội dung chi tiết...