baritonesvolume_up UK /'bæritoun/volume_up US /'bæritoun/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ baritones (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - (âm nhạc) giọng nam trung - kèn baritôn; đàn baritôn Đang tải thêm nội dung chi tiết...