Từ vựng tiếng Anh B1 - Chủ đề du lịch (travelling 2)

Từ vựng chủ đề Traveling 2

Động từ        

1. delay /dɪˈleɪ/= postpone (v)= put off (v): trì hoãn

Ex: My plane was delayed by an hour.

(Chuyến bay của tôi bị hoãn 1 giờ.)

Ex: We've had to postpone going to France because the children are ill.

(Chúng tôi đã phải hoãn đi sang Pháp vì bọn trẻ bị ốm.)

Ex: The meeting has been put off for a week.

(Cuộc họp đã bị lùi lại 1 tuần rồi.)

2. cancel /ˈkæn.səl/ (v): hủy bỏ

Ex: They had to cancel tomorrow's game because of the bad weather.

(Họ phải hủy bỏ trận đấu vào ngày mai vì thời tiết xấu.)

3. book /bʊk/ (v): đặt chỗ

Ex: She'd booked a table for four at their favourite restaurant.

(Cô ấy đã đặt một bàn dành cho 4 người trong nhà hàng yêu thích của bọn họ.)

Từ vựng tiếng Anh B1 Chủ đề du lịch 2.1

4. reach /riːtʃ/ (v): đến, tới, đi đến

Ex: We won't reach Miami until five or six o'clock.

(Tầm 5 hoặc 6 giờ thì chúng tôi mới tới Miami.)

5. pack /pæk/ (v): gói

Ex: These books need to be packed in/into a box.

(Những cuốn sách này cần được gói trong một cái thùng.)

6. catch /kætʃ/ (v): bắt xe

Ex: She was worried that she'd arrive too late to catch the last bus home.

(Cô ấy lo rằng cô ấy đến muộn quá nên không kịp bắt chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.)

Từ vựng tiếng Anh B1 Chủ đề du lịch 2.2

7. set off: khởi hành

Ex: What time do we set off tomorrow?

(Ngày mai mấy giờ chúng ta sẽ khởi hành?)

8. take off: cất cánh

Ex: The plane took off three hours late.

(Máy bay cất cánh muộn 3 tiếng.)

9. famous for: nổi tiếng với

Ex: Marie Curie is famous for her contribution to science.

(Marie Curie nổi tiếng với những cống hiến về khoa học của bà.)

Từ vựng tiếng Anh B1 Chủ đề du lịch 2.3

10. late for: muộn

Ex: You'll be late for your flight if you don't hurry up.                                         

(Nếu bạn không nhanh lên thì bạn sẽ bị muộn giờ bay đấy.)

11. suitable for: phù hợp

Ex: The game is not suitable for children.

(Trò chơi này không phù hợp với trẻ em.)

12. ask (sb) about: hỏi ai đó về cái gì

Ex: She asked me about Welsh history.

(Cô ấy hỏi tôi về lịch sử của xứ Wales.)

Từ vựng tiếng Anh B1 Chủ đề du lịch 2.4

13. wait for: đợi, chờ

Ex: An envelope was waiting for me when I got home.

(Một chiếc phong bì đang đợi tôi khi tôi về nhà.)

14. prepare for: chuẩn bị cho

Ex: Have you prepared for your coming holiday?

(Bạn đã chuẩn bị cho kỳ nghỉ sắp tới chưa?)

15. provide sb with sth: cung cấp cho ai cái gì

Ex: The hotel provided us with the best services.

(Khách sạn đó đã cung cấp cho chúng tôi những dịch vụ tốt nhất.)

Từ vựng tiếng Anh B1 Chủ đề du lịch 2.5

Hãy chia sẻ thông tin này để được lưu lại trên hệ thống của bạn. Nó sẽ hiển thị ra khi bạn tìm kiếm
Gửi bởi vy vu 15 Tháng Mười Một 2017 10:58:00 SA
Khi bạn có thắc mắc chưa hiểu về bài viết này. Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi