Danh từ về chủ đề mua sắm (Buying and selling 2)

DANH TỪ VỀ CHỦ ĐỀ MUA SẮM (BUYING AND SELLING 2)

1. bargain /ˈbɑːr.ɡɪn/ (n): thoả thuận, giao kèo mua bán

Ex: If you promote our goods, we will give you a good discount as a part of our bargain.

(Nếu ông đẩy mạnh việc bán hang của chúng tôi, chúng tôi sẽ cho ông một khoản chiết khấu cao, coi đó như khoản giao kèo của chúng tôi.)

2. fee /fiː/ (n): phí

Ex: We couldn't pay the lawyer's fee.

(Chúng tôi không thể trả phí thuê luật sư.)

3. receipt /rɪˈsiːt/  (n): giấy biên nhận, biên lai

Ex: Make sure you are given a receipt for everything you buy.

(Hãy đảm bảo cậu nhận được biên lai cho những gì cậu mua.)

4. brand /brænd/ (n): thương hiệu

Ex: Most people associate this brand with good quality.

(Hầu hết mọi người gắn thương hiệu này với sản phẩm chất lượng cao.)

5. advertisement /ədˈvɜː.tɪs.mənt/ hoặc/ˈæd.vɝː.taɪz.mənt/ (n): quảng cáo

Ex: Responses to our advertisement have been disappointing.

(Những ý kiến phản hồi về quảng cáo của chúng ta rất đáng thất vọng.)

Danh từ chủ đề mua sắm

6. fortune /ˈfɔː.tʃuːn/ (n): gia tài, của cải

Ex: This dress cost a fortune!

(Chiếc váy này đáng giá cả gia tài đấy!)

7. catalogue /ˈkæt̬·əlˌɔɡ/ (n): danh sách, danh mục

Ex: Please take a look at our online catalogue.

(Làm ơn hãy xem qua danh mục sản phẩm trực tuyến của chúng tôi.)           

8. property /ˈprɒp.ə.ti/ (n): tài sản/ bất động sản

Ex: The jewels are her personal property.

(Các món nữ trang là tài sản riêng của cô ta.)

Ex. They invested all their money in property.

(Họ đã đầu tư hết tiền vào bất động sản.)

9. sale /seɪl/ (n): việc bán hàng

Ex: The sale of cigarettes and alcohol is forbidden.

(Buôn bán thuốc lá và rượu bị cấm.)

10. change /tʃeɪndʒ/ (n): tiền thừa, tiền lẻ

Ex: Don’t forget your change!

(Đừng quên nhận tiền thừa!) 

Danh từ chủ đề mua sắm 2        

11. client/ˈklaɪ.ənt/  (n): khách hàng (mua dịch vụ)

Ex: He is a lawyer with many famous clients.

(Anh ta là một luật sư có nhiều khách hàng nổi tiếng.) 

12. customer /ˈkʌs.tə.mər/ (n): khách hàng (mua hàng hoá, dịch vụ)

Ex: Flower shops are being forced to put their prices down in order to attract customers.

(Các cửa hàng hoa buộc phải giảm giá để thu hút khách hàng.)

13.debt /det/ (n): khoản nợ

Ex: He managed to pay off his debts in two years.

(Anh ta đã cố gắng trả hết nợ trong 2 năm.)

14. profit /ˈprɒf.ɪt/ (n): lợi nhuận

Ex: There isn’t much profit in running a restaurant these days.

(Trong những ngày này thì mở nhà hàng không đem lại nhiều lợi nhuận lắm.)        

15. expense /ɪkˈspens/ (n): sự chi tiêu

Ex: Our biggest expense this year was our summer holiday.

(Khoản chi lớn nhất trong năm nay của chúng tôi là vào chuyến đi nghỉ hè.)

Danh từ chủ đề mua sắm 3

Hãy chia sẻ thông tin này để được lưu lại trên hệ thống của bạn. Nó sẽ hiển thị ra khi bạn tìm kiếm
Gửi bởi vy vu 07 Tháng Mười Một 2017 11:27:00 SA
Khi bạn có thắc mắc chưa hiểu về bài viết này. Hãy đặt câu hỏi cho chúng tôi